ghế tựa

ghế tựa

Phòng khách nhà tôi có bộ ghế tựa bằng gỗ rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại ghế phần tựa lưng: "ghế tựa" một loại ghế được thiết kế phần lưng để người ngồi có thể dựa vào, tạo sự thoải mái. Đây tên gọi phổ biếnmột số vùng miền, đồng nghĩa với "ghế dựa".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phòng khách nhà tôi bộ ghế tựa bằng gỗ rất đẹp.
    • Ông nội thích ngồi đọc báo trên chiếc ghế tựa kỹgóc vườn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghế tựa lưng": Cách gọi nhấn mạnh đặc điểm chỗ dựa lưng của ghế.
    • Văn phòng mới trang bị toàn bộ ghế tựa lưng chỉnh ergonomic cho nhân viên.
Biến thể từ gần giống
  • Ghế dựa: Từ đồng nghĩa, phổ biến toàn quốc.

    • Anh ấy vừa mua một chiếc ghế dựa văn phòng mới.
  • Ghế bành: Một loại ghế tựa tay vịn, thường rộng rãi êm ái hơn.

    • Sau bữa tối, bố tôi thường thư giãn trên chiếc ghế bành.
  • Ghế đẩu: Loại ghế nhỏ, thấp, không tựa lưng (trái nghĩa về đặc điểm).

    • Quán cà phê ấy chỉ ghế đẩu, ngồi lâu hơi mỏi lưng.
Từ đồng nghĩa
  • Ghế dựa: Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ cùng một loại đồ vật.
  • Ghế lưng: Cách gọi mô tả đặc điểm.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường dùng từ "ghế" chung chung hơn.)